Hôm nay, ngày 15/12/2018
Đừng mua xe khi chưa gọi cho chúng tôi

Thương mại điện tử

Sản phẩm

Tra cứu nhanhTất cả

Tên sản phẩm
Khoảng giá (VNĐ)
Từ: Đến:
Theo hãng sản xuất (Xem/Ẩn)

HỖ TRỢ TRỰC TUYẾN

LIÊN KẾT WEBSITE

Ngoại tệ Mua vào Bán ra
USD 23255 23345
EUR 26117.6 26587.22
GBP 28984.26 29448.3
JPY 199.16 206.2
AUD 16497.32 16778.1
HKD 2938.51 3003.52
SGD 16727.42 17029.25
THB 696.35 725.4
CAD 17143.6 17488.16
CHF 23074.41 23537.79
DKK 0 3581.04
INR 0 336.04
KRW 18.96 21.21
KWD 0 79406.44
MYR 0 5606.19
NOK 0 2747.3
RMB 3272 1
RUB 0 389.65
SAR 0 6439.73
SEK 0 2595.22
(Nguồn: Ngân hàng vietcombank)

Kết quả

Tin mới đăng

Đối tác - Quảng cáo

Thống kê

Số lượt truy cập 279.062
Tổng số Thành viên 8
Số người đang xem 11
Xe tải KIA FRONTIER125 tải trọng 1,25 tấn

Xe tải KIA FRONTIER125 tải trọng 1,25 tấn

Cập nhật cuối lúc 10:02 ngày 08/02/2015, Đã xem 1 402 lần
Có 0 người đã bình chọn
  Đơn giá bán: Liên hệ
  VAT: Đã bao gồm VAT
  Model: K2700
  Hãng SX: Kia
  Tình trạng: Còn hàng   Bảo hành: 24 Tháng

Đặt mua sản phẩm

Trung tâm bán xe tải_ Xe chuyên dụng
Trung tâm bán xe tải_ Xe chuyên dụng
Long Biên - Hà Nội, Long Biên, Hà Nội
| Chia sẻ |
CHI TIẾT SẢN PHẨM

BẢNG THÔNG SỐ KỸ THUẬT XE TẢI THACO FRONTIER125

STT THÔNG SỐ KỸ THUẬT VÀ TRANG THIẾT BỊ THACO FRONTIER125
1 KÍCH THƯỚC (DIMENSION)
Kích thước tổng thể (D x R x C) mm 5.200 x 1.770 x 1.970
Kích thước lòng thùng (D x R x C) mm 3.200 x 1.670 x 380
Chiều dài cơ sở mm 2.585
Vệt bánh xe trước/sau 1.490/1.350
Khoảng sáng gầm xe mm 150
Bán kính vòng quay nhỏ nhất m 5,3
Khả năng leo dốc % 29,1
2 TRỌNG LƯỢNG (WEIGHT)
Trọng lượng bản thân Kg 1.570
Tải trọng cho phép Kg 1.250
Trọng lượng toàn bộ Kg 2.958
Số chỗ ngồi Chỗ 3
3 ĐỘNG CƠ (ENGINE)
Nhãn hiệu động cơ KIA - J2
Loại động cơ Diesel, 4 kỳ, 4 xi-lanh thẳng hàng, làm mát bằng nước
Hệ thống phun nhiên liệu Phun trực tiếp, bơm cao áp
Thể tích làm việc cm3 2.665
Đường kính x Hành trình piston mm 94,5 x 95
Công suất cực đại Ps/rpm 83/4.150
Mô men xoắn cực đại N.m/rpm 172/2.400
Dung tích thùng nhiên liệu lít 60
Tiêu chuẩn khí thải Euro II
4 HỆ THỐNG TRUYỀN ĐỘNG (DRIVE TRAIN)
Kiểu hộp số RT-10
Loại hộp số 5 số tiến, 1 số lùi
Tỷ số truyền hộp số 1st 4,117
2nd 2,272
3rd 1,425
4th 1,000
5th 0,871
Reverse 3,958
Ly hợp Đĩa đơn ma sát khô, lò xo màng, dẫn động thủy lực
5 HỆ THỐNG LÁI (STEERING)
Kiểu hệ thống lái Thanh răng - Bánh răng
Hệ thống trợ lực tay lái Trợ lực thủy lực
6 HỆ THỐNG TREO (SUSPENSION)
Hệ thống treo trước Độc lập, thanh xoắn, giảm chấn thủy lực
sau Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thủy lực
7 LỐP VÀ MÂM (TIRES AND WHEEL)
Công thức bánh xe 4x2
Thông số lốp trước/sau 6.00-14/5.00-12
8 HỆ THỐNG PHANH (BRAKE)
Hệ thống phanh chính trước/sau Đĩa tản nhiệt/Tang trống
Hệ thống dẫn động phanh Dẫn động thủy lực, trợ lực chân không
Hệ thống phanh tay đỗ xe Cơ khí, tác động lên bánh sau
9 TRANG THIẾT BỊ (OPTION)
Hệ thống âm thanh Audio mp3 (Radio+USB) 
Hệ thống điều hòa cabin Tự chọn 
Kính cửa điều chỉnh điện
Hệ thống khóa cửa trung tâm
Kiểu ca-bin  Cabin tiêu chuẩn, kiểu lật
Bộ đồ nghề tiêu chuẩn kèm theo xe  Có
10 BẢO HÀNH (WARRANTY)
2 năm hoặc 50.000 km

Alternate Text
    
    
 
NHẬN XÉT SẢN PHẨM
Chưa có nhận xét gì về sản phẩm
VIẾT NHẬN XÉT
  Hãy đăng nhập để viết nhận xét cho sản phẩm
____________________________________________________________
  • Đừng vội mua xe khi chưa gọi cho chúng tôi.
  • Liên hệ ngay để được báo giá tốt nhất
  • Cam kết báo giá chính xác 
  • Thủ tục hành chính minh bạch
  • Hỗ trợ trả góp lên đến 75 %, lãi suất ưu đãi, thời gian vay đến 5 năm
  • Phục vụ 24/7.