Hôm nay, ngày 24/06/2018
Đừng mua xe khi chưa gọi cho chúng tôi

Thương mại điện tử

Sản phẩm

Tra cứu nhanhTất cả

Tên sản phẩm
Khoảng giá (VNĐ)
Từ: Đến:
Theo hãng sản xuất (Xem/Ẩn)

HỖ TRỢ TRỰC TUYẾN

LIÊN KẾT WEBSITE

Ngoại tệ Mua vào Bán ra
USD 22830 22900
EUR 26428.67 26744.49
GBP 30027.47 30508.7
JPY 202.61 208.33
AUD 16747.51 17032.83
HKD 2872.67 2936.28
SGD 16651.01 16951.74
THB 679.82 708.19
CAD 16951.2 17292.18
CHF 22796.75 23254.93
DKK 0 3629.56
INR 0 349.73
KRW 19.05 21.31
KWD 0 78388.44
MYR 0 5753.27
NOK 0 2869.28
RMB 3272 1
RUB 0 401.99
SAR 0 6320.74
SEK 0 2611.57
(Nguồn: Ngân hàng vietcombank)

Kết quả

Tin mới đăng

Đối tác - Quảng cáo

Thống kê

Số lượt truy cập 226.478
Tổng số Thành viên 8
Số người đang xem 31
HYUNDAI 3 chân HD210 14 tấn

HYUNDAI 3 chân HD210 14 tấn

Cập nhật cuối lúc 13:26 ngày 24/06/2016, Đã xem 978 lần
Có 0 người đã bình chọn
  Đơn giá bán: Liên hệ
  VAT: Liên hệ
  Model: HD210
  Hãng SX: Hyundai
  Tình trạng: Còn hàng   Bảo hành: 24 Tháng

Đặt mua sản phẩm

Trung tâm bán xe tải_ Xe chuyên dụng
Trung tâm bán xe tải_ Xe chuyên dụng
Long Biên - Hà Nội, Long Biên, Hà Nội
| Chia sẻ |
CHI TIẾT SẢN PHẨM

THÔNG SỐ KỸ THUẬT HD210

STT

THÔNG SỐ KỸ THUẬT VÀ TRANG THIẾT BỊ

 

HYUNDAI HD210

1

KÍCH THƯỚC - ĐẶC TÍNH (DIMENSION)

Kích thước tổng thể (D x R x C)

mm

9.810 x 2.430 x 3.326

Kích thước lọt lòng thùng (D x R x C)

mm

7.400 x 2.300 x 2.100

Chiều dài cơ sở

mm

4.595 + 1.100

Vệt bánh xe

trước/sau

1.855/1.660

Khoảng sáng gầm xe

mm

189

Dung tích thùng nhiên liệu

lít

200

2

TRỌNG LƯỢNG (WEIGHT)

Trọng lượng bản thân

Kg

6.460

Tải trọng cho phép

Kg

13.825

Trọng lượng toàn bộ

Kg

20.480

Số chỗ ngồi

Chỗ

03

3

ĐỘNG CƠ (ENGINE)

Kiểu

D6GA

Loại động cơ

Diesel, 4 kỳ, 6 xi-lanh thẳng hàng, turbo tăng áp, làm mát bằng nước, CRDi

Dung tích xi lanh

cc

5.899

Công suất cực đại/Tốc độ quay

Ps/rpm

225/2500

Mô men xoắn cực đại

N.m/rpm

638/1400

Tiêu chuẩn khí thải

 

Euro II

4

HỆ THỐNG TRUYỀN ĐỘNG (DRIVE TRAIN)

Ly hợp

Đĩa đơn ma sát khô, dẫn động thủy lực, trợ lực khí nén

Số tay

6 số tiến, 1 số lùi

Tỷ số truyền cuối

3.909

5

HỆ THỐNG LÁI (STEERING)

Kiểu hệ thống lái

Trục vít êcu bi, trợ lực thủy lực

6

HỆ THỐNG TREO (SUSPENSION)

Hệ thống treo

trước

Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thủy lực

sau

Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thủy lực

7

LỐP VÀ MÂM (TIRES AND WHEEL)

Hiệu

KUMHO/HANKOOK

Thông số lốp

trước/sau

245/70 R19.5

8

HỆ THỐNG PHANH (BRAKE)

Hệ thống phanh

Khí nén 2 dòng cơ cấu phanh loại tang trống,phanh tay locker

9

TRANG THIẾT BỊ (OPTION)

Hệ thống âm thanh

Radio, 2 loa 

Hệ thống điều hòa cabin

 Có

Kính cửa điều chỉnh điện

Hệ thống khóa cửa trung tâm

Kiểu ca-bin

 Lật

Bộ đồ nghề tiêu chuẩn kèm theo xe

 Có

 Alternate Text

    

    

 

 
NHẬN XÉT SẢN PHẨM
Chưa có nhận xét gì về sản phẩm
VIẾT NHẬN XÉT
  Hãy đăng nhập để viết nhận xét cho sản phẩm

Sản phẩm cùng loại khác

____________________________________________________________
  • Đừng vội mua xe khi chưa gọi cho chúng tôi.
  • Liên hệ ngay để được báo giá tốt nhất
  • Cam kết báo giá chính xác 
  • Thủ tục hành chính minh bạch
  • Hỗ trợ trả góp lên đến 75 %, lãi suất ưu đãi, thời gian vay đến 5 năm
  • Phục vụ 24/7.