Hôm nay, ngày 15/12/2018
Đừng mua xe khi chưa gọi cho chúng tôi

Thương mại điện tử

Sản phẩm

Tra cứu nhanhTất cả

Tên sản phẩm
Khoảng giá (VNĐ)
Từ: Đến:
Theo hãng sản xuất (Xem/Ẩn)

HỖ TRỢ TRỰC TUYẾN

LIÊN KẾT WEBSITE

Ngoại tệ Mua vào Bán ra
USD 23255 23345
EUR 26117.6 26587.22
GBP 28984.26 29448.3
JPY 199.16 206.2
AUD 16497.32 16778.1
HKD 2938.51 3003.52
SGD 16727.42 17029.25
THB 696.35 725.4
CAD 17143.6 17488.16
CHF 23074.41 23537.79
DKK 0 3581.04
INR 0 336.04
KRW 18.96 21.21
KWD 0 79406.44
MYR 0 5606.19
NOK 0 2747.3
RMB 3272 1
RUB 0 389.65
SAR 0 6439.73
SEK 0 2595.22
(Nguồn: Ngân hàng vietcombank)

Kết quả

Tin mới đăng

Đối tác - Quảng cáo

Thống kê

Số lượt truy cập 279.105
Tổng số Thành viên 8
Số người đang xem 53
HYUNDAI 4 chân HD320 18  tấn

HYUNDAI 4 chân HD320 18 tấn

Cập nhật cuối lúc 13:19 ngày 24/06/2016, Đã xem 1 168 lần
Có 0 người đã bình chọn
  Đơn giá bán: Liên hệ
  VAT: Liên hệ
  Model: HD320
  Hãng SX: Hyundai
  Tình trạng: Còn hàng   Bảo hành: 12 Tháng

Đặt mua sản phẩm

Trung tâm bán xe tải_ Xe chuyên dụng
Trung tâm bán xe tải_ Xe chuyên dụng
Long Biên - Hà Nội, Long Biên, Hà Nội
| Chia sẻ |
CHI TIẾT SẢN PHẨM

BẢNG THÔNG SỐ KỸ THUẬT VÀ TRANG THIẾT BỊ TRÊN XE TẢI 
THACO HD320

STT

THÔNG SỐ KỸ THUẬT VÀ TRANG THIẾT BỊ

 

THACO HD320

1

KÍCH THƯỚC - ĐẶC TÍNH (DIMENSION)

Kích thước tổng thể (D x R x C)

mm

12.200 x 2.500 x 3.550

Kích thước lọt lòng thùng (D x R x C)

mm

9.700 x 2.350 x 2.150

Chiều dài cơ sở

mm

1.700 + 4.850 + 1.300

Vệt bánh xe

trước/sau

2.040/1.850

Khoảng sáng gầm xe

mm

275

Bán kính vòng quay nhỏ nhất

m

11.7

Dung tích thùng nhiên liệu

lít

350

2

TRỌNG LƯỢNG (WEIGHT)

Trọng lượng bản thân

Kg

12.170

Tải trọng cho phép

Kg

17.950

Trọng lượng toàn bộ

Kg

30.000

Số chỗ ngồi

Chỗ

02

3

ĐỘNG CƠ (ENGINE)

Kiểu

D6CA

Loại động cơ

Diesel, 4 kỳ, 6 xi-lanh thẳng hàng, turbo tăng áp, làm mát bằng nước

Dung tích xi lanh

cc

12.920

Công suất cực đại/Tốc độ quay

Ps/rpm

380/1.900

Mô men xoắn cực đại

N.m/rpm

1450/1.500

Tiêu chuẩn khí thải

 

Euro II

4

HỆ THỐNG TRUYỀN ĐỘNG (DRIVE TRAIN)

Ly hợp

Đĩa đơn ma sát khô, dẫn động thủy lực, trợ lực khí nén

Số tay

10 số tiến, 2 số lùi, 2 cấp số

Tỷ số truyền cuối

5.143

5

HỆ THỐNG LÁI (STEERING)

Kiểu hệ thống lái

Trục vít ecu bi, trợ lực thủy lực

6

HỆ THỐNG TREO (SUSPENSION)

Hệ thống treo

trước

Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thủy lực hai truc trước

sau

Phụ thuộc, nhíp lá

7

LỐP VÀ MÂM (TIRES AND WHEEL)

Hiệu

 

KUMHO/HANKOOK

Thông số lốp

trước/sau

12R22.5

8

HỆ THỐNG PHANH (BRAKE)

Hệ thống phanh

Khí nén 2 dòng cơ cấu phanh loại tang trống,phanh tay locker

9

TRANG THIẾT BỊ (OPTION)

Hệ thống âm thanh

Radio, 2 loa

Hệ thống điều hòa cabin

 Có

Kính cửa điều chỉnh điện

Hệ thống khóa cửa trung tâm

Kiểu ca-bin

 Lật

Bộ đồ nghề tiêu chuẩn kèm theo xe

 Có

 ketqua

    

 
NHẬN XÉT SẢN PHẨM
Chưa có nhận xét gì về sản phẩm
VIẾT NHẬN XÉT
  Hãy đăng nhập để viết nhận xét cho sản phẩm

Sản phẩm cùng loại khác

____________________________________________________________
  • Đừng vội mua xe khi chưa gọi cho chúng tôi.
  • Liên hệ ngay để được báo giá tốt nhất
  • Cam kết báo giá chính xác 
  • Thủ tục hành chính minh bạch
  • Hỗ trợ trả góp lên đến 75 %, lãi suất ưu đãi, thời gian vay đến 5 năm
  • Phục vụ 24/7.