Hôm nay, ngày 23/05/2018
Đừng mua xe khi chưa gọi cho chúng tôi

Thương mại điện tử

Sản phẩm

Tra cứu nhanhTất cả

Tên sản phẩm
Khoảng giá (VNĐ)
Từ: Đến:
Theo hãng sản xuất (Xem/Ẩn)

HỖ TRỢ TRỰC TUYẾN

LIÊN KẾT WEBSITE

Ngoại tệ Mua vào Bán ra
USD 22740 22810
EUR 26485.1 26801.69
GBP 30062.32 30544.22
JPY 204.81 208.73
AUD 16966.53 17221.16
HKD 2859.9 2923.23
SGD 16726.04 17028.18
THB 694.64 723.62
CAD 17383.06 17768.08
CHF 22681.76 23137.72
DKK 0 3638.42
INR 0 345.37
KRW 19.41 21.71
KWD 0 78131.7
MYR 0 5759.43
NOK 0 2849.57
RMB 3272 1
RUB 0 410.51
SAR 0 6296.04
SEK 0 2629.98
(Nguồn: Ngân hàng vietcombank)

Kết quả

Tin mới đăng

Đối tác - Quảng cáo

Thống kê

Số lượt truy cập 218.511
Tổng số Thành viên 8
Số người đang xem 67
Xe tải 3 chân 14 tấn AUMAN AC2400
AC2400

Xe tải 3 chân 14 tấn AUMAN AC2400

Cập nhật cuối lúc 09:48 ngày 08/02/2015, Đã xem 3 427 lần
Có 0 người đã bình chọn
  Đơn giá bán: Liên hệ
  VAT: Liên hệ
  Model: AC2400
  Hãng SX: AUMAN
  Tình trạng: Còn hàng   Bảo hành: 12 Tháng

Đặt mua sản phẩm

Trung tâm bán xe tải_ Xe chuyên dụng
Trung tâm bán xe tải_ Xe chuyên dụng
Long Biên - Hà Nội, Long Biên, Hà Nội
| Chia sẻ |
CHI TIẾT SẢN PHẨM

THÔNG SỐ KỸ THUẬT XE TẢI THACO AUMAN C2400A

STT THÔNG SỐ KỸ THUẬT VÀ TRANG THIẾT BỊ

THACO AUMAN C2400A
 
1 KÍCH THƯỚC - ĐẶC TÍNH (DIMENSION)
Kích thước tổng thể (D x R x C) mm 11960x2500x3610 (mm)
Kích thước lọt lòng thùng (D x R x C) mm 9500x2380x2150 (mm)
Chiều dài cơ sở mm 6000+1310 mm
Vệt bánh xe trước/sau 1940 /1847
Khoảng sáng gầm xe mm 260
Bán kính vòng quay nhỏ nhất m 11,8
Khả năng leo dốc % 27,3%
Tốc độ tối đa km/h 100
Dung tích thùng nhiên liệu lít 380
2 TRỌNG LƯỢNG (WEIGHT)
Trọng lượng bản thân Kg 8625
Tải trọng cho phép Kg 14300
Trọng lượng toàn bộ Kg 23120
Số chỗ ngồi Chỗ 3
3 ĐỘNG CƠ (ENGINE)
Kiểu Phaser230Ti (Công nghệ Anh)
Loại động cơ Diesel, 4 kỳ, 6 xilanh thẳng hàng, làm mát bằng nước, tăng áp
Dung tích xi lanh cc 5990
Đường kính x Hành trình piston mm 100 x 127
Công suất cực đại/Tốc độ quay kW/rpm 170kW/2200 vòng/phút
Mô men xoắn cực đại N.m/rpm
760N.m/1400~1600 vòng/phút
     
4 HỆ THỐNG TRUYỀN ĐỘNG (DRIVE TRAIN)
Ly hợp 01 đĩa, ma sát khô, dẫn động thủy lực, trợ lực khí nén.
Hộp số Fast, cơ khí, số sàn, 06 số tiến, 1 số lùi 
Tỷ số truyền hộp số chính ih1 = 8.04; ih2=4.52; ih3=2.64; ih4=1.66; ih5=1.00; ih6=0.83 iR=8.05
Tỷ số truyền cuối 6.166
5 HỆ THỐNG LÁI (STEERING)
Kiểu hệ thống lái Trục vít êcu bi, trợ lực thủy lực
6 HỆ THỐNG TREO (SUSPENSION)
Hệ thống treo trước Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thuỷ lực.
sau Phụ thuộc, nhíp lá, bầu hơi khí nén, thanh cân bằng
7 LỐP VÀ MÂM (TIRES AND WHEEL)
Hiệu  
Thông số lốp trước/sau 11.00R20/ 11.00R20
8 HỆ THỐNG PHANH (BRAKE)
Hệ thống phanh Khí nén 2 dòng, phanh tay locked
Alternate Text
    
    
 
NHẬN XÉT SẢN PHẨM
Chưa có nhận xét gì về sản phẩm
VIẾT NHẬN XÉT
  Hãy đăng nhập để viết nhận xét cho sản phẩm
____________________________________________________________
  • Đừng vội mua xe khi chưa gọi cho chúng tôi.
  • Liên hệ ngay để được báo giá tốt nhất
  • Cam kết báo giá chính xác 
  • Thủ tục hành chính minh bạch
  • Hỗ trợ trả góp lên đến 75 %, lãi suất ưu đãi, thời gian vay đến 5 năm
  • Phục vụ 24/7.