Hôm nay, ngày 24/06/2018
Đừng mua xe khi chưa gọi cho chúng tôi

Thương mại điện tử

Sản phẩm

Tra cứu nhanhTất cả

Tên sản phẩm
Khoảng giá (VNĐ)
Từ: Đến:
Theo hãng sản xuất (Xem/Ẩn)

HỖ TRỢ TRỰC TUYẾN

LIÊN KẾT WEBSITE

Ngoại tệ Mua vào Bán ra
USD 22830 22900
EUR 26428.67 26744.49
GBP 30027.47 30508.7
JPY 202.61 208.33
AUD 16747.51 17032.83
HKD 2872.67 2936.28
SGD 16651.01 16951.74
THB 679.82 708.19
CAD 16951.2 17292.18
CHF 22796.75 23254.93
DKK 0 3629.56
INR 0 349.73
KRW 19.05 21.31
KWD 0 78388.44
MYR 0 5753.27
NOK 0 2869.28
RMB 3272 1
RUB 0 401.99
SAR 0 6320.74
SEK 0 2611.57
(Nguồn: Ngân hàng vietcombank)

Kết quả

Tin mới đăng

Đối tác - Quảng cáo

Thống kê

Số lượt truy cập 226.501
Tổng số Thành viên 8
Số người đang xem 53
Xe tải 5 chân THACO AUMAN AC3400 (Tải trọng 20 tấn)
Auman C3400

Xe tải 5 chân THACO AUMAN AC3400 (Tải trọng 20 tấn)

Cập nhật cuối lúc 17:01 ngày 28/02/2015, Đã xem 10 722 lần
Có 0 người đã bình chọn
  Đơn giá bán: Liên hệ
  VAT: Liên hệ
  Model: C3400
  Hãng SX: AUMAN
  Tình trạng: Còn hàng   Bảo hành: 24 Tháng

Đặt mua sản phẩm

Trung tâm bán xe tải_ Xe chuyên dụng
Trung tâm bán xe tải_ Xe chuyên dụng
Long Biên - Hà Nội, Long Biên, Hà Nội
| Chia sẻ |
CHI TIẾT SẢN PHẨM

THÔNG SỐ KỸ THUẬT XE TẢI THACO AUMAN C3400


 
STT THÔNG SỐ KỸ THUẬT VÀ TRANG THIẾT BỊ
 
THACO AUMAN C3400
 
1 KÍCH THƯỚC - ĐẶC TÍNH (DIMENSION)
Kích thước tổng thể (D x R x C) mm 12120x2500x3500 (mm)
Kích thước lọt lòng thùng (D x R x C) mm 9700x2380x2150 (mm)
Chiều dài cơ sở mm 1800+3700+1350+1350 mm
Vệt bánh xe trước/sau 1954 /1860
Khoảng sáng gầm xe mm 260
Bán kính vòng quay nhỏ nhất m 11,5
Khả năng leo dốc % 40%
Tốc độ tối đa km/h 90
Kích thước chassic (Dày x R x C) mm (8+4) x 80 x 280
2 TRỌNG LƯỢNG (WEIGHT)
Trọng lượng bản thân Kg 13305
Tải trọng cho phép Kg 20500
Trọng lượng toàn bộ Kg 34000
Số chỗ ngồi Chỗ 3
3 ĐỘNG CƠ (ENGINE) - WEICHAI (Công nghệ Áo)
Kiểu WP10.340E32
Loại động cơ Diesel, 4 kỳ, 6 xilanh thẳng hàng, làm mát bằng nước, tăng áp
Dung tích xi lanh cc 9726
Đường kính x Hành trình piston mm 126x 130
Công suất cực đại/Tốc độ quay Ps/rpm 340pS/2200 vòng/phút
Mô men xoắn cực đại N.m/rpm 1250N.m/1400~1600 vòng/phút
Cầu sau   Cầu láp 13 tấn, tỷ số truyền 4.444
Bán kính vòng quay tối thiểu m 11,5
Dung tích thùng nhiên liệu lít 380 (hợp kim nhôm)
4 HỆ THỐNG TRUYỀN ĐỘNG (DRIVE TRAIN)
Ly hợp 01 đĩa, ma sát khô, dẫn động thủy lực, trợ lực khí nén.
Hộp số Fast (Mỹ) 12 số tiến, 2 số lùi (2 cấp) 
Tỷ số truyền hộp số chính i1=12.10; i2=9.42; i3=7.32; i4=5.71; i5=4.46; i6=3.48; i7=2.71; i8=2.21; i9=1.64; i10=1.28; i11=1.00; i12=0.78; R1=11.56; R2=2.59
   
5 HỆ THỐNG LÁI (STEERING)
Kiểu hệ thống lái Trục vít êcu bi, trợ lực thủy lực
6 HỆ THỐNG TREO (SUSPENSION)
Hệ thống treo trước Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thuỷ lực.
sau Phụ thuộc, nhíp lá
7 LỐP VÀ MÂM (TIRES AND WHEEL)
Hiệu DRC (bố thép) 
Thông số lốp trước/sau 11.00R20
8 HỆ THỐNG PHANH (BRAKE)
Hệ thống phanh Khí nén 2 dòng, cơ cấu phanh loại tang trống, phanh tay loc - kê
9 BẢO HÀNH (WARRANTY) 2 năm / 100.000 Km 

     

    

 
NHẬN XÉT SẢN PHẨM
Chưa có nhận xét gì về sản phẩm
VIẾT NHẬN XÉT
  Hãy đăng nhập để viết nhận xét cho sản phẩm
____________________________________________________________
  • Đừng vội mua xe khi chưa gọi cho chúng tôi.
  • Liên hệ ngay để được báo giá tốt nhất
  • Cam kết báo giá chính xác 
  • Thủ tục hành chính minh bạch
  • Hỗ trợ trả góp lên đến 75 %, lãi suất ưu đãi, thời gian vay đến 5 năm
  • Phục vụ 24/7.