Hôm nay, ngày 26/01/2020
Đừng mua xe khi chưa gọi cho chúng tôi

Thương mại điện tử

Sản phẩm

Tra cứu nhanhTất cả

Tên sản phẩm
Khoảng giá (VNĐ)
Từ: Đến:
Theo hãng sản xuất (Xem/Ẩn)

HỖ TRỢ TRỰC TUYẾN

LIÊN KẾT WEBSITE

Ngoại tệ Mua vào Bán ra
USD 23075 23245
EUR 24960.98 26533.06
GBP 29534.14 30656.9
JPY 202.02 214.74
AUD 15386.41 16131.86
HKD 2906.04 3028.6
SGD 16755.29 17427.08
THB 666.2 786.99
CAD 17223.74 18058.21
CHF 23161.62 24283.77
DKK 0 3531.88
INR 0 340.14
KRW 18.01 21.12
KWD 0 79758.97
MYR 0 5808.39
NOK 0 2658.47
RMB 3272 1
RUB 0 418.79
SAR 0 6457
SEK 0 2503.05
(Nguồn: Ngân hàng vietcombank)

Kết quả

Tin mới đăng

Đối tác - Quảng cáo

Thống kê

Số lượt truy cập 371.353
Tổng số Thành viên 10
Số người đang xem 8
AUMAN 3 CHÂN 14 TẤN C1400 (6X4)

AUMAN 3 CHÂN 14 TẤN C1400 (6X4)

Cập nhật cuối lúc 16:51 ngày 28/08/2015, Đã xem 1 460 lần
Có 0 người đã bình chọn
  Đơn giá bán: Liên hệ
  VAT: Liên hệ
  Model: C1400
  Hãng SX: AUMAN
  Tình trạng: Còn hàng   Bảo hành: 24 Tháng

Đặt mua sản phẩm

Trung tâm bán xe tải_ Xe chuyên dụng
Trung tâm bán xe tải_ Xe chuyên dụng
Long Biên - Hà Nội, Long Biên, Hà Nội
| Chia sẻ |
CHI TIẾT SẢN PHẨM

THÔNG SỐ KỸ THUẬT XE TẢI THACO AUMAN C1400

STT THÔNG SỐ KỸ THUẬT VÀ TRANG THIẾT BỊ

THACO AUMAN C1400
 
1 KÍCH THƯỚC - ĐẶC TÍNH (DIMENSION)
Kích thước tổng thể (D x R x C) mm 11940x2500x3610 (mm)
Kích thước lọt lòng thùng (D x R x C) mm 9500x2380x2150 (mm)
Chiều dài cơ sở mm 5900+1350 mm
Vệt bánh xe trước/sau 1960 /1860
Khoảng sáng gầm xe mm 280
Bán kính vòng quay nhỏ nhất m 12
Khả năng leo dốc % 34
Tốc độ tối đa km/h 90
Dung tích thùng nhiên liệu lít 380
2 TRỌNG LƯỢNG (WEIGHT)
Trọng lượng bản thân Kg 9.805
Tải trọng cho phép Kg 14.000
Trọng lượng toàn bộ Kg 24.000
Số chỗ ngồi Chỗ 3
3 ĐỘNG CƠ (ENGINE)
Kiểu 6D255-e3P (PHASER công nghệ Anh)
Loại động cơ Diesel, 4 kỳ, 6 xilanh, làm mát bằng nước,làm mát bằng khí nạp, tăng áp
Dung tích xi lanh cc 5980
Đường kính x Hành trình piston mm 100 x 127
Công suất cực đại/Tốc độ quay Ps/rpm 255/2500 vòng/phút
Mô men xoắn cực đại N.m/rpm
900/1400~1600 vòng/phút
     
4 HỆ THỐNG TRUYỀN ĐỘNG (DRIVE TRAIN)
Ly hợp 01 đĩa, ma sát khô, dẫn động thủy lực, trợ lực khí nén.
Số tay 8 số tiến, 1 số lùi 
Tỷ số truyền hộp số chính ih1 = 9,32; ih2=6,09; ih3=4,06; ih4=3,10; ih5=2,30; ih6=1,50; ih7=1,00; ih8=0,76; iR=9,28
Tỷ số truyền cuối 4,875
5 HỆ THỐNG LÁI (STEERING)
Kiểu hệ thống lái Trục vít êcu, trợ lực thủy lực
6 HỆ THỐNG TREO (SUSPENSION)
Hệ thống treo trước Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thuỷ lực.
sau Phụ thuộc, nhíp lá
7 LỐP VÀ MÂM (TIRES AND WHEEL)
Hiệu  
Thông số lốp trước/sau 11.00R20 (Bố thép)
8 HỆ THỐNG PHANH (BRAKE)
Hệ thống phanh Phanh khí nén, tác động 2 dòng, cơ cấu phanh loại tang trống. Phanh tay lốc kê

Alternate Text
 
    
 
    
 
 
NHẬN XÉT SẢN PHẨM
Chưa có nhận xét gì về sản phẩm
VIẾT NHẬN XÉT
  Hãy đăng nhập để viết nhận xét cho sản phẩm

Sản phẩm cùng loại khác

____________________________________________________________
  • Đừng vội mua xe khi chưa gọi cho chúng tôi.
  • Liên hệ ngay để được báo giá tốt nhất
  • Cam kết báo giá chính xác 
  • Thủ tục hành chính minh bạch
  • Hỗ trợ trả góp lên đến 75 %, lãi suất ưu đãi, thời gian vay đến 5 năm
  • Phục vụ 24/7.