Hôm nay, ngày 18/11/2018
Đừng mua xe khi chưa gọi cho chúng tôi

Thương mại điện tử

Sản phẩm

Tra cứu nhanhTất cả

Tên sản phẩm
Khoảng giá (VNĐ)
Từ: Đến:
Theo hãng sản xuất (Xem/Ẩn)

HỖ TRỢ TRỰC TUYẾN

LIÊN KẾT WEBSITE

Ngoại tệ Mua vào Bán ra
USD 23265 23355
EUR 26257.38 26723.77
GBP 29504.26 29970.19
JPY 201.24 209.62
AUD 16772.73 17054.53
HKD 2932.94 2997.19
SGD 16744.4 17042.87
THB 692.07 720.78
CAD 17461.42 17808.54
CHF 22863.65 23317.79
DKK 0 3600.44
INR 0 336.52
KRW 19.01 21.26
KWD 0 79432.56
MYR 0 5596.83
NOK 0 2797.11
RMB 3272 1
RUB 0 392.31
SAR 0 6438.36
SEK 0 2610.78
(Nguồn: Ngân hàng vietcombank)

Kết quả

Tin mới đăng

Đối tác - Quảng cáo

Thống kê

Số lượt truy cập 270.083
Tổng số Thành viên 8
Số người đang xem 106
XE BỒN NHIÊN LIỆU 24M3 AUMAN C340

XE BỒN NHIÊN LIỆU 24M3 AUMAN C340

Cập nhật cuối lúc 11:56 ngày 28/08/2015, Đã xem 1 185 lần
Có 0 người đã bình chọn
  Đơn giá bán: Liên hệ
  VAT: Liên hệ
  Model: C340 - XITEC
  Hãng SX: AUMAN
  Tình trạng: Còn hàng   Bảo hành: 24 Tháng

Đặt mua sản phẩm

Trung tâm bán xe tải_ Xe chuyên dụng
Trung tâm bán xe tải_ Xe chuyên dụng
Long Biên - Hà Nội, Long Biên, Hà Nội
| Chia sẻ |
CHI TIẾT SẢN PHẨM

THÔNG SỐ KỸ THUẬT XE TẢI THACO AUMAN C340

STT

THÔNG SỐ KỸ THUẬT VÀ TRANG THIẾT BỊ


THACO AUMAN C340

 

1

KÍCH THƯỚC - ĐẶC TÍNH (DIMENSION)

Kích thước tổng thể (D x R x C)

mm

12120x2500x3560 (mm)

Kích thước lọt lòng thùng (D x R x C)

mm

9700x2380x2150 (mm)

Chiều dài cơ sở

mm

1800+3700+1350+1350 mm

Vệt bánh xe

trước/sau

1954 /1860

Khoảng sáng gầm xe

mm

260

Bán kính vòng quay nhỏ nhất

m

11,5

Khả năng leo dốc

%

39%

Tốc độ tối đa

km/h

90

2

TRỌNG LƯỢNG (WEIGHT)

Trọng lượng bản thân

Kg

13305

Tải trọng cho phép

Kg

20500

Trọng lượng toàn bộ

Kg

34000

Số chỗ ngồi

Chỗ

3

3

ĐỘNG CƠ (ENGINE) - WEICHAI (Công nghệ Áo)

Kiểu

WP10.340E32

Loại động cơ

Diesel, 4 kỳ, 6 xilanh thẳng hàng, làm mát bằng nước, tăng áp

Dung tích xi lanh

cc

9726

Đường kính x Hành trình piston

mm

126x 130

Công suất cực đại/Tốc độ quay

Ps/rpm

340pS/1900 vòng/phút

Mô men xoắn cực đại

N.m/rpm

1250N.m/1400~1600 vòng/phút

Bán kính vòng quay tối thiểu

m

11,5

Dung tích thùng nhiên liệu

lít

380 (hợp kim nhôm)

4

HỆ THỐNG TRUYỀN ĐỘNG (DRIVE TRAIN)

Ly hợp

01 đĩa, ma sát khô, dẫn động thủy lực, trợ lực khí nén.

Hộp số

Fast (Mỹ) 12 số tiến, 2 số lùi (2 cấp) 

Tỷ số truyền hộp số chính

ih1=12,10; ih2=9,42; ih3=7.31; ih4=5,71; ih5=4,46; ih6=3,48; ih7=2,71; ih8=2,11; ih9=1,64; ih10=1,28; ih11=1,00; ih12=0,78; iR1=11,56; iR2=2,59

5

HỆ THỐNG LÁI (STEERING)

Kiểu hệ thống lái

Trục vít êcu bi, trợ lực thủy lực

6

HỆ THỐNG TREO (SUSPENSION)

Hệ thống treo

trước

Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thuỷ lực

sau

Phụ thuộc, nhíp lá

7

LỐP VÀ MÂM (TIRES AND WHEEL)

Thông số lốp

trước/sau

11.00R20

8

HỆ THỐNG PHANH (BRAKE)

Hệ thống phanh

Phanh khí nén, tác động 2 dòng, cơ cấu phanh loại tang trống, phanh tay loc - kê

 

 
NHẬN XÉT SẢN PHẨM
Chưa có nhận xét gì về sản phẩm
VIẾT NHẬN XÉT
  Hãy đăng nhập để viết nhận xét cho sản phẩm
____________________________________________________________
  • Đừng vội mua xe khi chưa gọi cho chúng tôi.
  • Liên hệ ngay để được báo giá tốt nhất
  • Cam kết báo giá chính xác 
  • Thủ tục hành chính minh bạch
  • Hỗ trợ trả góp lên đến 75 %, lãi suất ưu đãi, thời gian vay đến 5 năm
  • Phục vụ 24/7.