Hôm nay, ngày 22/09/2018
Đừng mua xe khi chưa gọi cho chúng tôi

Thương mại điện tử

Sản phẩm

Tra cứu nhanhTất cả

Tên sản phẩm
Khoảng giá (VNĐ)
Từ: Đến:
Theo hãng sản xuất (Xem/Ẩn)

HỖ TRỢ TRỰC TUYẾN

LIÊN KẾT WEBSITE

Ngoại tệ Mua vào Bán ra
USD 23290 23370
EUR 27288.38 27613.98
GBP 30616.92 31107.05
JPY 204.39 213.21
AUD 16825.61 17111.95
HKD 2940.92 3005.98
SGD 16897.4 17202.27
THB 706.16 735.61
CAD 17826.43 18184.69
CHF 24028.09 24510.59
DKK 0 3745.08
INR 0 336.02
KRW 19.27 21.56
KWD 0 80042.64
MYR 0 5689.26
NOK 0 2910.09
RMB 3272 1
RUB 0 390.48
SAR 0 6451.99
SEK 0 2694.76
(Nguồn: Ngân hàng vietcombank)

Kết quả

Tin mới đăng

Đối tác - Quảng cáo

Thống kê

Số lượt truy cập 250.193
Tổng số Thành viên 8
Số người đang xem 95
AUMAN 15 TẤN CẦU NÂNG
AUMAN 15 TẤN

AUMAN 15 TẤN CẦU NÂNG

Cập nhật cuối lúc 21:20 ngày 18/01/2016, Đã xem 1 310 lần
Có 0 người đã bình chọn
  Đơn giá bán: Liên hệ
  VAT: Liên hệ
  Model: C1500
  Hãng SX:
  Tình trạng: Còn hàng   Bảo hành: 24 Tháng

Đặt mua sản phẩm

Trung tâm bán xe tải_ Xe chuyên dụng
Trung tâm bán xe tải_ Xe chuyên dụng
Long Biên - Hà Nội, Long Biên, Hà Nội
| Chia sẻ |
CHI TIẾT SẢN PHẨM
THÔNG SỐ KỸ THUẬT XE TẢI THACO FOTON AUMAN C1500 (6x2R)

 

STT

THÔNG SỐ KỸ THUẬT VÀ TRANG THIẾT BỊ

THACO AUMAN C1500

1

KÍCH THƯỚC

Kích thước tổng thể (D x R x C)

mm

10260 x 2500 x 3730

Kích thước lọt lòng thùng (D x R x C)

mm

7800 x 2370 x 2150

Kích thước chassis (Dày x R x C)

mm

(7+4) x 75 x 250

Chiều dài cơ sở

mm

6000 + 1310

Vệt bánh xe

trước/sau

1940 / 1847

Khoảng sáng gầm xe

mm

260

Cabin

Rộng 2200 mm nóc thấp

2

TRỌNG LƯỢNG (WEIGHT)

Trọng lượng bản thân

kg

8125

Tải trọng cho phép

kg

14800

Trọng lượng toàn bộ

kg

23120

Số chỗ ngồi

chỗ

03

3

ĐỘNG CƠ (ENGINE)

Kiểu

Phaser230Ti (công nghệ Anh)

Loại động cơ

Diesel, 4 kỳ, 6 xilanh, tăng áp, làm mát bằng nước, làm mát khí nạp

Dung tích xi lanh

cc

5990

Đường kính x Hành trình piston

mm

100 x 127

Công suất cực đại/Tốc độ quay

Ps/rpm

230 / 2500

Mô men xoắn cực đại

N.m/rpm

760 / 1400~1600

4

HỆ THỐNG TRUYỀN ĐỘNG (DRIVE TRAIN)

Ly hợp

01 đĩa, ma sát khô, dẫn động thủy lực, trợ lực khí nén.

Số tay

6 số tiến, 1 số lùi

Tỷ số truyền hộp số chính

ih1=8,04; ih2=4,52; ih3=2,64; ih4=1,66;

ih5=1,00; ih6=0,83; iR=8,05

Tỷ số truyền cuối

Cầu láp chủ động, tỷ số truyền 6,166

Cầu phụ phía sau nâng hạ bằng bầu hơi

5

HỆ THỐNG LÁI (STEERING)

Kiểu hệ thống lái

Trục vít ê cu, trợ lực, thủy lực

6

HỆ THỐNG TREO (SUSPENSION)

Hệ thống treo

trước

Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thuỷ lực

sau

Phụ thuộc, nhíp lá, bầu hơi

7

LỐP VÀ MÂM (TIRES AND WHEEL)

Thông số lốp

trước/sau

11.00R20

8

HỆ THỐNG PHANH (BRAKE)

Hệ thống phanh

Phanh khí nén, tác động 2 dòng, cơ cấu phanh loại tang trống. Phanh tay lốc kê

9

ĐẶC TÍNH

Bán kính vòng quay nhỏ nhất

m

11,8 m

Khả năng leo dốc

%

27 %

Tốc độ tối đa

km/h

90 km/h

Dung tích thùng nhiên liệu

lít

Bằng nhôm 380 lít

Alternate Text

    

 
NHẬN XÉT SẢN PHẨM
Chưa có nhận xét gì về sản phẩm
VIẾT NHẬN XÉT
  Hãy đăng nhập để viết nhận xét cho sản phẩm
____________________________________________________________
  • Đừng vội mua xe khi chưa gọi cho chúng tôi.
  • Liên hệ ngay để được báo giá tốt nhất
  • Cam kết báo giá chính xác 
  • Thủ tục hành chính minh bạch
  • Hỗ trợ trả góp lên đến 75 %, lãi suất ưu đãi, thời gian vay đến 5 năm
  • Phục vụ 24/7.