Hôm nay, ngày 15/12/2018
Đừng mua xe khi chưa gọi cho chúng tôi

Thương mại điện tử

Sản phẩm

Tra cứu nhanhTất cả

Tên sản phẩm
Khoảng giá (VNĐ)
Từ: Đến:
Theo hãng sản xuất (Xem/Ẩn)

HỖ TRỢ TRỰC TUYẾN

LIÊN KẾT WEBSITE

Ngoại tệ Mua vào Bán ra
USD 23255 23345
EUR 26117.6 26587.22
GBP 28984.26 29448.3
JPY 199.16 206.2
AUD 16497.32 16778.1
HKD 2938.51 3003.52
SGD 16727.42 17029.25
THB 696.35 725.4
CAD 17143.6 17488.16
CHF 23074.41 23537.79
DKK 0 3581.04
INR 0 336.04
KRW 18.96 21.21
KWD 0 79406.44
MYR 0 5606.19
NOK 0 2747.3
RMB 3272 1
RUB 0 389.65
SAR 0 6439.73
SEK 0 2595.22
(Nguồn: Ngân hàng vietcombank)

Kết quả

Tin mới đăng

Đối tác - Quảng cáo

Thống kê

Số lượt truy cập 279.102
Tổng số Thành viên 8
Số người đang xem 50
Xe tải THACO 2 tấn; 2,5 tấn
ollin250

Xe tải THACO 2 tấn; 2,5 tấn

Cập nhật cuối lúc 11:26 ngày 25/02/2015, Đã xem 1 521 lần
Có 0 người đã bình chọn
  Đơn giá bán: Liên hệ
  VAT: Liên hệ
  Model: Ollin 250
  Hãng SX: Thaco
  Tình trạng: Còn hàng   Bảo hành: 24 Tháng

Đặt mua sản phẩm

Trung tâm bán xe tải_ Xe chuyên dụng
Trung tâm bán xe tải_ Xe chuyên dụng
Long Biên - Hà Nội, Long Biên, Hà Nội
| Chia sẻ |
CHI TIẾT SẢN PHẨM

THÔNG SỐ KỸ THUẬT XE TẢI THACO OLLIN198/250


 
STT

THÔNG SỐ KỸ THUẬT VÀ TRANG THIẾT BỊ

THACO OLLIN198

THACO OLLIN250
1 KÍCH THƯỚC
Kích thước tổng thể (D x R x C) mm 6080 x 1970 x 2240 (mm)  6080 x 1970 x 2240 (mm) 
Kích thước lọt lòng thùng (D x R x C) mm 4250 x 1870 x 380 (mm)  4250 x 1870 x 380 (mm) 
Chiều dài cơ sở mm 3360 3360
Vệt bánh xe trước/sau 1530 / 1485 1530 / 1485
Khoảng sáng gầm xe mm 190 190
2 TRỌNG LƯỢNG (WEIGHT)
Trọng lượng bản thân Kg 2980 2980
Tải trọng cho phép Kg 1980 2500
Trọng lượng toàn bộ Kg 5155 5675
Số chỗ ngồi Chỗ 3 3
3 ĐỘNG CƠ (ENGINE)
Kiểu YZ4102ZLQ YZ4102ZLQ
Loại động cơ 4 xilanh, Diesel, 04 kỳ, tăng áp, làm mát bằng nước 4 xilanh, Diesel, 04 kỳ, tăng áp, làm mát bằng nước
Dung tích xi lanh cc 3432 3432
Đường kính x Hành trình piston mm 102 x 105 102 x 105
Công suất cực đại/Tốc độ quay Ps/rpm 81/2900 81/2900
Mô men xoắn cực đại N.m/rpm
310/<=1800 310/<=1800
Dung tích thùng nhiên liệu lít 90 90
4 HỆ THỐNG TRUYỀN ĐỘNG (DRIVE TRAIN)
Ly hợp Đĩa đơn ma sát khô, dẫn động thủy lực, trợ lực khí nén Đĩa đơn ma sát khô, dẫn động thủy lực, trợ lực khí nén
Số tay Cơ khí, số sàn, 5 số tiến,1 số lùi   Cơ khí, số sàn, 5 số tiến,1 số lùi  
Tỷ số truyền hộp số chính ih1=4,766/ih2=2,469/ih3=1,429
/ih4=1,000/ih5=0,728/iR=4,774
ih1=4,766/ih2=2,469/ih3=1,429
/ih4=1,000/ih5=0,728/iR=4,774
Tỷ số truyền cuối 5,375 5,375
5 HỆ THỐNG LÁI (STEERING)
Kiểu hệ thống lái Trục vít ê cu bi, trợ lực thủy lực Trục vít ê cu bi, trợ lực thủy lực
6 HỆ THỐNG TREO (SUSPENSION)
Hệ thống treo trước "- Phụ thuộc, nhíp lá bán elip đặt dọc. Giảm chấn thuỷ lực" "- Phụ thuộc, nhíp lá bán elip đặt dọc. Giảm chấn thuỷ lực"
sau "- Phụ thuộc, nhíp lá bán elip đặt dọc. Giảm chấn thuỷ lực" "- Phụ thuộc, nhíp lá bán elip đặt dọc. Giảm chấn thuỷ lực"
7 LỐP VÀ MÂM (TIRES AND WHEEL)
Hiệu    
Thông số lốp trước/sau 7.00 - 16 7.00 - 16
8 HỆ THỐNG PHANH (BRAKE)
Hệ thống phanh "- Dẫn động khí nén 2 dòng -Tang trống, dẫn động cơ khí, tác động trực tiếp lên trục thứ cấp của hộp số." "- Dẫn động khí nén 2 dòng -Tang trống, dẫn động cơ khí, tác động trực tiếp lên trục thứ cấp của hộp số."
9 ĐẶT TÍNH
Bán kính vòng quay nhỏ nhất m 7,4 7,4
Khả năng leo dốc % 31,1 31,1
Tốc độ tối đa km/h 100 100
Dung tích thùng nhiên liệu lít 90 90
10 BẢO HÀNH (WARRANTY) 2 năm / 100.000 Km  2 năm / 100.000 Km 
Alternate Text
    
    
 
NHẬN XÉT SẢN PHẨM
Chưa có nhận xét gì về sản phẩm
VIẾT NHẬN XÉT
  Hãy đăng nhập để viết nhận xét cho sản phẩm
____________________________________________________________
  • Đừng vội mua xe khi chưa gọi cho chúng tôi.
  • Liên hệ ngay để được báo giá tốt nhất
  • Cam kết báo giá chính xác 
  • Thủ tục hành chính minh bạch
  • Hỗ trợ trả góp lên đến 75 %, lãi suất ưu đãi, thời gian vay đến 5 năm
  • Phục vụ 24/7.