Hôm nay, ngày 19/09/2018
Đừng mua xe khi chưa gọi cho chúng tôi

Thương mại điện tử

Sản phẩm

Tra cứu nhanhTất cả

Tên sản phẩm
Khoảng giá (VNĐ)
Từ: Đến:
Theo hãng sản xuất (Xem/Ẩn)

HỖ TRỢ TRỰC TUYẾN

LIÊN KẾT WEBSITE

Ngoại tệ Mua vào Bán ra
USD 23260 23340
EUR 27078.57 27401.71
GBP 30338.29 30824
JPY 204.82 213.02
AUD 16694.39 16978.52
HKD 2928.16 2992.95
SGD 16817.81 17121.26
THB 704.67 734.06
CAD 17740.57 18097.13
CHF 23832.89 24311.5
DKK 0 3714.93
INR 0 332.52
KRW 19.18 21.46
KWD 0 79790.69
MYR 0 5663.58
NOK 0 2903.8
RMB 3272 1
RUB 0 386.46
SAR 0 6442.32
SEK 0 2660.18
(Nguồn: Ngân hàng vietcombank)

Kết quả

Tin mới đăng

Đối tác - Quảng cáo

Thống kê

Số lượt truy cập 249.197
Tổng số Thành viên 8
Số người đang xem 40
Xe tải THACO 3,5 tấn/5 tấn
ollin 5 tấn

Xe tải THACO 3,5 tấn/5 tấn

Cập nhật cuối lúc 13:14 ngày 25/02/2015, Đã xem 1 591 lần
Có 0 người đã bình chọn
  Đơn giá bán: Liên hệ
  VAT: Đã bao gồm VAT
  Model: Ollin345A/450A
  Hãng SX: FOTON
  Tình trạng: Còn hàng   Bảo hành: 24 Tháng

Đặt mua sản phẩm

Trung tâm bán xe tải_ Xe chuyên dụng
Trung tâm bán xe tải_ Xe chuyên dụng
Long Biên - Hà Nội, Long Biên, Hà Nội
| Chia sẻ |
CHI TIẾT SẢN PHẨM

THÔNG SỐ KỸ THUẬT XE TẢI

 THACO OLLIN345A/450A


 
STT

THÔNG SỐ KỸ THUẬT VÀ TRANG THIẾT BỊ

THACO OLLIN345A

THACO OLLIN450A
1 KÍCH THƯỚC
Kích thước tổng thể (D x R x C) mm 7630x2240x2420 7630x2240x2420
Kích thước lọt lòng thùng (D x R x C) mm 5770 x 2100 x 400 5770 x 2100 x 400
Chiều dài cơ sở mm 4200 4200
Vệt bánh xe trước/sau 1665 / 1630 1665 / 1630
Khoảng sáng gầm xe mm 220 220
2 TRỌNG LƯỢNG (WEIGHT)
Trọng lượng bản thân Kg 3750 3850
Tải trọng cho phép Kg 3450 5000
Trọng lượng toàn bộ Kg 7395 9045
Số chỗ ngồi Chỗ 3 3
3 ĐỘNG CƠ (ENGINE)
Kiểu YZ4105ZLQ YZ4105ZLQ
Loại động cơ 4 xilanh, Diesel, 04 kỳ, tăng áp, làm mát bằng nước 4 xilanh, Diesel, 04 kỳ, tăng áp, làm mát bằng nước
Dung tích xi lanh cc 4087 4087
Đường kính x Hành trình piston mm 105 x 118 105 x 118
Công suất cực đại/Tốc độ quay Ps/rpm 123/2800 123/2800
Mô men xoắn cực đại N.m/rpm
350/1600 350/1600
       
4 HỆ THỐNG TRUYỀN ĐỘNG (DRIVE TRAIN)
Ly hợp 01 đĩa, ma sát khô, dẫn động thuỷ lực, 
trợ lực khí nén
Đĩa đơn ma sát khô, dẫn động thủy lực, trợ lực khí nén
Số tay Cơ khí, số sàn, 6 số tiến,1 số lùi   Cơ khí, số sàn, 6 số tiến,1 số lùi 
Tỷ số truyền hộp số chính ih1=6,32/ih2=3,927/ih3=2,283
/ih4=1,396/ih5=1,000
/ih6=0,789/iR=5,858
ih1=6,32/ih2=3,927/ih3=2,283
/ih4=1,396/ih5=1,000
/ih6=0,789/iR=5,858
Tỷ số truyền cuối 5,286 5,286
5 HỆ THỐNG LÁI (STEERING)
Kiểu hệ thống lái Trục vít ê cu bi, trợ lực thủy lực Trục vít ê cu bi, trợ lực thủy lực
6 HỆ THỐNG TREO (SUSPENSION)
Hệ thống treo trước "- Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thuỷ lực" "- Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thuỷ lực"
sau "- Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thuỷ lực" "- Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thuỷ lực"
7 LỐP VÀ MÂM (TIRES AND WHEEL)
Hiệu    
Thông số lốp trước/sau 8.25-16 8.25-16
8 HỆ THỐNG PHANH (BRAKE)
Hệ thống phanh "- Khí nén 2 dòng, cơ cấu phanh loại tang trống, phanh tay lốc kê" "- Khí nén 2 dòng, cơ cấu phanh loại tang trống, phanh tay lốc kê"
9 ĐẶT TÍNH
Bán kính vòng quay nhỏ nhất m 8,3 8,3
Khả năng leo dốc % 35 35
Tốc độ tối đa km/h 100 100
Dung tích thùng nhiên liệu lít 120 120
10 BẢO HÀNH (WARRANTY)  2 năm / 100.000 Km  2 năm / 100.000 Km 
Alternate Text
    
 
NHẬN XÉT SẢN PHẨM
Chưa có nhận xét gì về sản phẩm
VIẾT NHẬN XÉT
  Hãy đăng nhập để viết nhận xét cho sản phẩm
____________________________________________________________
  • Đừng vội mua xe khi chưa gọi cho chúng tôi.
  • Liên hệ ngay để được báo giá tốt nhất
  • Cam kết báo giá chính xác 
  • Thủ tục hành chính minh bạch
  • Hỗ trợ trả góp lên đến 75 %, lãi suất ưu đãi, thời gian vay đến 5 năm
  • Phục vụ 24/7.