Hôm nay, ngày 23/05/2018
Đừng mua xe khi chưa gọi cho chúng tôi

Thương mại điện tử

Sản phẩm

Tra cứu nhanhTất cả

Tên sản phẩm
Khoảng giá (VNĐ)
Từ: Đến:
Theo hãng sản xuất (Xem/Ẩn)

HỖ TRỢ TRỰC TUYẾN

LIÊN KẾT WEBSITE

Ngoại tệ Mua vào Bán ra
USD 22740 22810
EUR 26485.1 26801.69
GBP 30062.32 30544.22
JPY 204.81 208.73
AUD 16966.53 17221.16
HKD 2859.9 2923.23
SGD 16726.04 17028.18
THB 694.64 723.62
CAD 17383.06 17768.08
CHF 22681.76 23137.72
DKK 0 3638.42
INR 0 345.37
KRW 19.41 21.71
KWD 0 78131.7
MYR 0 5759.43
NOK 0 2849.57
RMB 3272 1
RUB 0 410.51
SAR 0 6296.04
SEK 0 2629.98
(Nguồn: Ngân hàng vietcombank)

Kết quả

Tin mới đăng

Đối tác - Quảng cáo

Thống kê

Số lượt truy cập 218.503
Tổng số Thành viên 8
Số người đang xem 59
Xe tải THACO 8 tấn
Ollin800A

Xe tải THACO 8 tấn

Cập nhật cuối lúc 13:17 ngày 25/02/2015, Đã xem 1 335 lần
Có 0 người đã bình chọn
  Đơn giá bán: Liên hệ
  VAT: Đã bao gồm VAT
  Model: Ollin800A
  Hãng SX: Thaco
  Tình trạng: Còn hàng   Bảo hành: 24 Tháng

Đặt mua sản phẩm

Trung tâm bán xe tải_ Xe chuyên dụng
Trung tâm bán xe tải_ Xe chuyên dụng
Long Biên - Hà Nội, Long Biên, Hà Nội
| Chia sẻ |
CHI TIẾT SẢN PHẨM

THÔNG SỐ KỸ THUẬT XE TẢI THACO OLLIN700A/800A



STT

THÔNG SỐ KỸ THUẬT VÀ TRANG THIẾT BỊ

THACO OLLIN700A

THACO OLLIN800A
1 KÍCH THƯỚC
Kích thước tổng thể (D x R x C) mm 8430 x 2360 x 2580 9130 x 2360 x 2580
Kích thước lọt lòng thùng (D x R x C) mm - -
Chiều dài cơ sở mm 4700 5200
Vệt bánh xe trước/sau 1818 / 1800 1818 / 1800
Khoảng sáng gầm xe mm 270 270
2 TRỌNG LƯỢNG (WEIGHT)
Trọng lượng bản thân Kg 4000 4000
Tải trọng cho phép Kg - -
Trọng lượng toàn bộ Kg 14200 14250
Số chỗ ngồi Chỗ 3 3
3 ĐỘNG CƠ (ENGINE)
Kiểu YC4E140-20 YC4E140-20
Loại động cơ Diesel, 04 kỳ,04 xilanh thẳng hàng, tăng áp, làm mát bằng nước Diesel, 04 kỳ,04 xilanh thẳng hàng, tăng áp, làm mát bằng nước
Dung tích xi lanh cc 4257 4257
Đường kính x Hành trình piston mm 110x112 110x112
Công suất cực đại/Tốc độ quay Ps/rpm 105 kW/2800 vòng/phút 105 kW/2800 vòng/phút
Mô men xoắn cực đại N.m/rpm
430 N.m/1400 ~1800 vòng/phút 430 N.m/1400 ~1800 vòng/phút
       
4 HỆ THỐNG TRUYỀN ĐỘNG (DRIVE TRAIN)
Ly hợp 01 đĩa, ma sát khô, dẫn động thuỷ lực, trợ lực khí nén 01 đĩa, ma sát khô, dẫn động thuỷ lực, trợ lực khí nén
Số tay Cơ khí, số sàn, 6 số tiến,1 số lùi Cơ khí, số sàn, 6 số tiến,1 số lùi
Tỷ số truyền hộp số chính ih1= 6,515; ih2=3,917; ih3=2,346; ih4=1,429; ih5=1,000; i6=0,814, iR=6,061 ih1= 6,515; ih2=3,917; ih3=2,346; ih4=1,429; ih5=1,000; i6=0,814, iR=6,061
Tỷ số truyền cuối 6,33 6,33
5 HỆ THỐNG LÁI (STEERING)
Kiểu hệ thống lái Trục vít- êcu bi, trợ lực thuỷ lực Trục vít ecu bi, trợ lực thủy lực
6 HỆ THỐNG TREO (SUSPENSION)
Hệ thống treo trước - Phụ thuộc, nhíp lá bán elip đặt dọc.
Giảm chấn thuỷ lực
Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thuỷ lực.
sau - Phụ thuộc, nhíp lá bán elip đặt dọc. Phụ thuộc, nhíp lá.
7 LỐP VÀ MÂM (TIRES AND WHEEL)
Hiệu    
Thông số lốp trước/sau 9.00-20 9.00-20/9.00-20
8 HỆ THỐNG PHANH (BRAKE)
Hệ thống phanh - Dẫn động khí nén, 2 dòng 
- Lò xo tích năng tác động lên các bánh xe sau
- Dẫn động khí nén, 2 dòng 
- Lò xo tích năng tác động lên các bánh xe sau
9 ĐẶT TÍNH
Bán kính vòng quay nhỏ nhất m 9,2 10,1
Khả năng leo dốc % 23,2 23,1
Tốc độ tối đa km/h 83 83
Dung tích thùng nhiên liệu lít 220 220

Alternate Text
    
    
 
NHẬN XÉT SẢN PHẨM
Chưa có nhận xét gì về sản phẩm
VIẾT NHẬN XÉT
  Hãy đăng nhập để viết nhận xét cho sản phẩm
____________________________________________________________
  • Đừng vội mua xe khi chưa gọi cho chúng tôi.
  • Liên hệ ngay để được báo giá tốt nhất
  • Cam kết báo giá chính xác 
  • Thủ tục hành chính minh bạch
  • Hỗ trợ trả góp lên đến 75 %, lãi suất ưu đãi, thời gian vay đến 5 năm
  • Phục vụ 24/7.