Hôm nay, ngày 18/11/2018
Đừng mua xe khi chưa gọi cho chúng tôi

Thương mại điện tử

Sản phẩm

Tra cứu nhanhTất cả

Tên sản phẩm
Khoảng giá (VNĐ)
Từ: Đến:
Theo hãng sản xuất (Xem/Ẩn)

HỖ TRỢ TRỰC TUYẾN

LIÊN KẾT WEBSITE

Ngoại tệ Mua vào Bán ra
USD 23265 23355
EUR 26257.38 26723.77
GBP 29504.26 29970.19
JPY 201.24 209.62
AUD 16772.73 17054.53
HKD 2932.94 2997.19
SGD 16744.4 17042.87
THB 692.07 720.78
CAD 17461.42 17808.54
CHF 22863.65 23317.79
DKK 0 3600.44
INR 0 336.52
KRW 19.01 21.26
KWD 0 79432.56
MYR 0 5596.83
NOK 0 2797.11
RMB 3272 1
RUB 0 392.31
SAR 0 6438.36
SEK 0 2610.78
(Nguồn: Ngân hàng vietcombank)

Kết quả

Tin mới đăng

Đối tác - Quảng cáo

Thống kê

Số lượt truy cập 270.003
Tổng số Thành viên 8
Số người đang xem 26
Ollin 5 tấn Ollin500B mới nâng tải

Ollin 5 tấn Ollin500B mới nâng tải

Cập nhật cuối lúc 21:11 ngày 12/06/2015, Đã xem 1 263 lần
Có 0 người đã bình chọn
  Đơn giá bán: Liên hệ
  VAT: Đã bao gồm VAT
  Model: OLLIN500B
  Hãng SX: FOTON
  Tình trạng: Còn hàng   Bảo hành: 24 Tháng

Đặt mua sản phẩm

Trung tâm bán xe tải_ Xe chuyên dụng
Trung tâm bán xe tải_ Xe chuyên dụng
Long Biên - Hà Nội, Long Biên, Hà Nội
| Chia sẻ |
CHI TIẾT SẢN PHẨM

 

THÔNG SỐ KỸ THUẬT
 
STT
   
THÔNG SỐ KỸ THUẬT VÀ TRANG THIẾT BỊ
THACO OLLIN500B
1 KÍCH THƯỚC
Kích thước tổng thể (D x R x C) mm 6050 x 1970 x 2260
Kích thước lọt lòng thùng (D x R x C) mm 4250 x 1840 x 380
Chiều dài cơ sở mm 3360
Vệt bánh xe trước/sau 1530 / 1485
Khoảng sáng gầm xe mm 210
2 TRỌNG LƯỢNG (WEIGHT)
Trọng lượng bản thân Kg 2805
Tải trọng cho phép Kg 4990
Trọng lượng toàn bộ Kg 7990
Số chỗ ngồi Chỗ 3
3 ĐỘNG CƠ (ENGINE)
Kiểu YZ4102ZLQ
Loại động cơ Diesel, 04 kỳ,04 xilanh thẳng hàng, tăng áp, làm mát bằng nước, làm mát bằng khí nạp
Dung tích xi lanh cc 3432
Đường kính x Hành trình piston mm 102x118
Công suất cực đại/Tốc độ quay Ps/rpm 110/2900 vòng/phút
Mô men xoắn cực đại N.m/rpm 310/1600 vòng/phút
     
4 HỆ THỐNG TRUYỀN ĐỘNG (DRIVE TRAIN)
Ly hợp 01 đĩa, ma sát khô, dẫn động thuỷ lực, trợ lực khí nén
Số tay Cơ khí, 5 số tiến,1 số lùi
Tỷ số truyền hộp số chính ih1= 4,776; ih2=2,496; ih3=1,429; ih4=1,000; ih5=0,728; iR=4,774
Tỷ số truyền cuối -
5 HỆ THỐNG LÁI (STEERING)
Kiểu hệ thống lái Trục vít ecu, trợ lực thủy lực
6 HỆ THỐNG TREO (SUSPENSION)
Hệ thống treo trước Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thuỷ lực.
sau Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thủy lực
7 LỐP VÀ MÂM (TIRES AND WHEEL)
Hiệu  
Thông số lốp trước/sau 7.00-16
8 HỆ THỐNG PHANH (BRAKE)
Hệ thống phanh Khí nóng 2 dòng, cơ cấu phanh loại tang trống
9 ĐẶT TÍNH
Bán kính vòng quay nhỏ nhất m 7,4
Khả năng leo dốc % 31,1
Tốc độ tối đa km/h 100
Dung tích thùng nhiên liệu lít 90

Alternate Text

          

 
NHẬN XÉT SẢN PHẨM
Chưa có nhận xét gì về sản phẩm
VIẾT NHẬN XÉT
  Hãy đăng nhập để viết nhận xét cho sản phẩm
____________________________________________________________
  • Đừng vội mua xe khi chưa gọi cho chúng tôi.
  • Liên hệ ngay để được báo giá tốt nhất
  • Cam kết báo giá chính xác 
  • Thủ tục hành chính minh bạch
  • Hỗ trợ trả góp lên đến 75 %, lãi suất ưu đãi, thời gian vay đến 5 năm
  • Phục vụ 24/7.