Hôm nay, ngày 24/06/2018
Đừng mua xe khi chưa gọi cho chúng tôi

Thương mại điện tử

Sản phẩm

Tra cứu nhanhTất cả

Tên sản phẩm
Khoảng giá (VNĐ)
Từ: Đến:
Theo hãng sản xuất (Xem/Ẩn)

HỖ TRỢ TRỰC TUYẾN

LIÊN KẾT WEBSITE

Ngoại tệ Mua vào Bán ra
USD 22830 22900
EUR 26428.67 26744.49
GBP 30027.47 30508.7
JPY 202.61 208.33
AUD 16747.51 17032.83
HKD 2872.67 2936.28
SGD 16651.01 16951.74
THB 679.82 708.19
CAD 16951.2 17292.18
CHF 22796.75 23254.93
DKK 0 3629.56
INR 0 349.73
KRW 19.05 21.31
KWD 0 78388.44
MYR 0 5753.27
NOK 0 2869.28
RMB 3272 1
RUB 0 401.99
SAR 0 6320.74
SEK 0 2611.57
(Nguồn: Ngân hàng vietcombank)

Kết quả

Tin mới đăng

Đối tác - Quảng cáo

Thống kê

Số lượt truy cập 226.504
Tổng số Thành viên 8
Số người đang xem 56
OLLIN 9 TẤN OLLIN900A
OLLIN900A

OLLIN 9 TẤN OLLIN900A

Cập nhật cuối lúc 21:13 ngày 18/01/2016, Đã xem 713 lần
Có 0 người đã bình chọn
  Đơn giá bán: Liên hệ
  VAT: Liên hệ
  Model: OLLIN900A
  Hãng SX: Hyundai
  Tình trạng: Còn hàng   Bảo hành: 24 Tháng

Đặt mua sản phẩm

Trung tâm bán xe tải_ Xe chuyên dụng
Trung tâm bán xe tải_ Xe chuyên dụng
Long Biên - Hà Nội, Long Biên, Hà Nội
| Chia sẻ |
CHI TIẾT SẢN PHẨM
THÔNG SỐ KỸ THUẬT XE TẢI THACO OLLIN 900A
 
 

STT

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

THACO OLLIN900A

1

KÍCH THƯỚC

Kích thước tổng thể (DxRxC)

mm

9.690 x 2.455 x 2660

Kích thước lòng thùng (DxRxC)

mm

7.400 x 2300 x 400

Vết bánh trước

mm

1,818

Vết bánh sau

mm

1,800

Chiều dài cơ sở

mm

6,000

Khoảng sáng gầm xe

mm

260

2

TRỌNG LƯỢNG

Trọng lượng không tải

kg

5,285

Tải trọng

kg

9,400

Trọng lượng toàn bộ

kg

14,880

Số chổ ngồi

 

03

3

ĐỘNG CƠ

Kiểu

YC4E160-33

Loại

Diesel,04 kỳ, 04 xilanh thẳng hàng turbo tăng áp, làm mát bằng nước, làm mát khí nạp

Dung tích xy lanh

cc

4,260

Đường kính x Hành trình piston

mm

110 x 112

Công suất cực đại/Tốc độ quay

Ps/(vòng/phút)

160/2.600

Momen xoắn cực đại/Tốc độ quay

Nm/(vòng/phút)

430/(1.400-1.800)

4

TRUYỀN ĐỘNG

Ly hợp

01 đĩa, ma sát khô, dẫn động thủy lực, trợ lực khí nén

Hộp số

6 số tiến, 01 số lùi

Tỷ số truyền hộp số

6,515/3,917/2,346/1,429/ 1,000/0,814
iR: 6,061

5

HỆ THỐNG LÁI

Trợ lực thủy lực, trục vít êcu bi

6

HỆ THỐNG PHANH

Tang trống, khí nén 2 dòng, phanh tay lốc kê.

7

HỆ THỐNG TREO (trước/sau)

Trước

Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thủy lực.

Sau

Phụ thuộc, nhíp lá

8

LỐP XE (trước/sau)

9.00-20/Dual9.00-20

9

ĐẶC TÍNH

Khả năng leo dốc

%

26

Bán kính quay vòng nhỏ nhất

m

11.5

Tốc độ tối đa

km/h

90

Dung tích thùng nhiên liệu

lít

220

Alternate Text
    
    
 
NHẬN XÉT SẢN PHẨM
Chưa có nhận xét gì về sản phẩm
VIẾT NHẬN XÉT
  Hãy đăng nhập để viết nhận xét cho sản phẩm
____________________________________________________________
  • Đừng vội mua xe khi chưa gọi cho chúng tôi.
  • Liên hệ ngay để được báo giá tốt nhất
  • Cam kết báo giá chính xác 
  • Thủ tục hành chính minh bạch
  • Hỗ trợ trả góp lên đến 75 %, lãi suất ưu đãi, thời gian vay đến 5 năm
  • Phục vụ 24/7.