Hôm nay, ngày 16/07/2018
Đừng mua xe khi chưa gọi cho chúng tôi

Thương mại điện tử

Sản phẩm

Tra cứu nhanhTất cả

Tên sản phẩm
Khoảng giá (VNĐ)
Từ: Đến:
Theo hãng sản xuất (Xem/Ẩn)

HỖ TRỢ TRỰC TUYẾN

LIÊN KẾT WEBSITE

Ngoại tệ Mua vào Bán ra
USD 23010 23080
EUR 26618.62 26936.52
GBP 29937.49 30417.06
JPY 200.95 206.22
AUD 16847.99 17134.9
HKD 2895.37 2959.46
SGD 16679.98 16981.1
THB 678.88 707.2
CAD 17243.88 17590.61
CHF 22665.6 23120.99
DKK 0 3654.62
INR 0 349.16
KRW 18.89 21.13
KWD 0 78935.12
MYR 0 5740.78
NOK 0 2878.21
RMB 3272 1
RUB 0 411.32
SAR 0 6373.07
SEK 0 2622.31
(Nguồn: Ngân hàng vietcombank)

Kết quả

Tin mới đăng

Đối tác - Quảng cáo

Thống kê

Số lượt truy cập 231.046
Tổng số Thành viên 8
Số người đang xem 8
Đầu kéo AUMAN 3 chân FV340

Đầu kéo AUMAN 3 chân FV340

Cập nhật cuối lúc 09:16 ngày 08/02/2015, Đã xem 1 227 lần
Có 0 người đã bình chọn
  Đơn giá bán: Liên hệ
  VAT: Đã bao gồm VAT
  Model: FV340
  Hãng SX: AUMAN
  Tình trạng: Còn hàng   Bảo hành: 24 Tháng

Đặt mua sản phẩm

Trung tâm bán xe tải_ Xe chuyên dụng
Trung tâm bán xe tải_ Xe chuyên dụng
Long Biên - Hà Nội, Long Biên, Hà Nội
| Chia sẻ |
CHI TIẾT SẢN PHẨM
THÔNG SỐ KỸ THUẬT ĐẦU KÉO FV340
STT THÔNG SỐ KỸ THUẬT VÀ TRANG THIẾT BỊ
THACO AUMAN FV340 (6x4)
1 KÍCH THƯỚC - ĐẶC TÍNH (DIMENSION)
Cabin mm Rộng 2495 mm (Nóc cao)
Kích thước tổng thể (D x R x C) mm 7030 x 2495 x 3460 mm
Chiều dài cơ sở mm 3300 + 1350 mm
Vệt bánh xe trước/sau 2005 /1800
Kích thước chassic (Dày x Rộng x Cao) mm (8+4) x 80 x 280 mm
Khả năng leo dốc % 30
Tốc độ tối đa km/h 105
Cầu sau   Cầu láp 13 tấn (Tỷ số truyền 4,111)
2 TRỌNG LƯỢNG (WEIGHT)
Trọng lượng bản thân Kg 8205
Tải trọng trên cơ cấu kéo Kg 15305
Trọng lượng toàn bộ   23705
Tải trọng kéo theo Kg 39305
Số chỗ ngồi Chỗ 3
3 ĐỘNG CƠ (ENGINE) -  WEICHAI (Công nghệ Áo)
Kiểu WP10.340E32 (Euro II)
Loại động cơ Diesel – 4 kỳ – 6 xi lanh thẳng hàng - turbo tăng áp, làm mát bằng nước
Dung tích xi lanh cc 9726
Đường kính x Hành trình piston mm 126 x 130
Công suất cực đại/Tốc độ quay Ps/rpm 340Ps/2200 vòng/phút
Mô men xoắn cực đại N.m/rpm 1350N.m/1200~1600 vòng/phút
Dung tích thùng nhiên liệu lít Hợp kim nhôm 420 lít
4 HỆ THỐNG TRUYỀN ĐỘNG (DRIVE TRAIN)
Ly hợp 01 đĩa, ma sát khô, dẫn động thủy lực, trợ lực khí nén.
Số tay Cơ khí, số sàn, 12 số tiến, 2 số lùi (2 cấp)
Tỷ số truyền hộp số chính i1=12.10; i2=9.42; i3=7.32; i4=5.71; i5=4.46; i6=3.48; i7=2.71; i8=2.11; i9=1.64; i10=1.28; i11=1.00; i12=0.78; R1=11.56; R2=2.59
5 HỆ THỐNG LÁI (STEERING)
Kiểu hệ thống lái Trục vít êcu bi, trợ lực thủy lực
6 HỆ THỐNG TREO (SUSPENSION)
Hệ thống treo trước Nhíp lá, giảm chấn thuỷ lực.
sau Nhíp lá, giảm chấn thuỷ lực
7 LỐP VÀ MÂM (TIRES AND WHEEL)
Thông số lốp trước/sau 12R22.5 (Bố thép)
8 HỆ THỐNG PHANH (BRAKE)
Hệ thống phanh Phanh khí nén 2 dòng, loại tang trống.
Alternate Text

 
 
NHẬN XÉT SẢN PHẨM
Chưa có nhận xét gì về sản phẩm
VIẾT NHẬN XÉT
  Hãy đăng nhập để viết nhận xét cho sản phẩm
____________________________________________________________
  • Đừng vội mua xe khi chưa gọi cho chúng tôi.
  • Liên hệ ngay để được báo giá tốt nhất
  • Cam kết báo giá chính xác 
  • Thủ tục hành chính minh bạch
  • Hỗ trợ trả góp lên đến 75 %, lãi suất ưu đãi, thời gian vay đến 5 năm
  • Phục vụ 24/7.