Hôm nay, ngày 15/12/2018
Đừng mua xe khi chưa gọi cho chúng tôi

Thương mại điện tử

Sản phẩm

Tra cứu nhanhTất cả

Tên sản phẩm
Khoảng giá (VNĐ)
Từ: Đến:
Theo hãng sản xuất (Xem/Ẩn)

HỖ TRỢ TRỰC TUYẾN

LIÊN KẾT WEBSITE

Ngoại tệ Mua vào Bán ra
USD 23255 23345
EUR 26117.6 26587.22
GBP 28984.26 29448.3
JPY 199.16 206.2
AUD 16497.32 16778.1
HKD 2938.51 3003.52
SGD 16727.42 17029.25
THB 696.35 725.4
CAD 17143.6 17488.16
CHF 23074.41 23537.79
DKK 0 3581.04
INR 0 336.04
KRW 18.96 21.21
KWD 0 79406.44
MYR 0 5606.19
NOK 0 2747.3
RMB 3272 1
RUB 0 389.65
SAR 0 6439.73
SEK 0 2595.22
(Nguồn: Ngân hàng vietcombank)

Kết quả

Tin mới đăng

Đối tác - Quảng cáo

Thống kê

Số lượt truy cập 279.072
Tổng số Thành viên 8
Số người đang xem 21
Đầu kéo AUMAN 3 chân FV375 TIÊU CHUẨN KHÍ THẢI EUROIII

Đầu kéo AUMAN 3 chân FV375 TIÊU CHUẨN KHÍ THẢI EUROIII

Cập nhật cuối lúc 09:24 ngày 08/02/2015, Đã xem 1 295 lần
Có 0 người đã bình chọn
  Đơn giá bán: Liên hệ
  VAT: Liên hệ
  Model: FV375
  Hãng SX: AUMAN
  Tình trạng: Còn hàng   Bảo hành: 12 Tháng

Đặt mua sản phẩm

Trung tâm bán xe tải_ Xe chuyên dụng
Trung tâm bán xe tải_ Xe chuyên dụng
Long Biên - Hà Nội, Long Biên, Hà Nội
| Chia sẻ |
CHI TIẾT SẢN PHẨM
THÔNG SỐ KỸ THUẬT FV375 TIÊU CHUẨN KHÍ THẢI EUROIII
STT THÔNG SỐ KỸ THUẬT VÀ TRANG THIẾT BỊ
THACO AUMAN FV375 - EURO III (6x4)
1 KÍCH THƯỚC - ĐẶC TÍNH (DIMENSION)
Cabin mm Mẫu mới H4 (GTL) rộng 2495 mm. Nóc cao, 02 giường nằm
Kích thước tổng thể (D x R x C) mm 6950 x 2490 x 3590
Chiều dài cơ sở mm 3300 + 1350 
Vệt bánh xe trước/sau 2010 /1804
Kích thước chassic (Dày x Rộng x Cao) mm 8 x 80 x 225/286 
Khả năng leo dốc % 27
Tốc độ tối đa km/h 120
Cầu sau   Cầu láp 13 tấn (Tỷ số truyền 3.364)
2 TRỌNG LƯỢNG (WEIGHT)
Trọng lượng bản thân Kg 9300
Tải trọng trên cơ cấu kéo Kg 14250
Trọng lượng toàn bộ   23680
Tải trọng kéo theo Kg 38250
Số chỗ ngồi Chỗ 3
3 ĐỘNG CƠ (ENGINE) -  WEICHAI (Công nghệ Áo)
Kiểu WP12.375N (Euro III)
Loại động cơ Diesel – 4 kỳ – 6 xi lanh thẳng hàng - turbo tăng áp, làm mát bằng nước, phun dầu điện tử
Dung tích xi lanh cc 11596
Đường kính x Hành trình piston mm 126 x 155 
Công suất cực đại/Tốc độ quay Ps/rpm 375 Ps/ 1900 vòng/phút
Mô men xoắn cực đại N.m/rpm 1800 N.m/ 1000~1400 vòng/phút
Dung tích thùng nhiên liệu lít Hợp kim nhôm 600 lít
4 HỆ THỐNG TRUYỀN ĐỘNG (DRIVE TRAIN)
Ly hợp 01 đĩa, ma sát khô, dẫn động thuỷ lực, trợ lực khí nén,  φ430
Hộp số Fast (Mỹ) 12JSD180T vỏ bằng nhôm
Tỷ số truyền hộp số  i1=15.53; i2=12.08; i3=9.39; i4=7.33; i5=5.73; i6=4.46; i7=3.48; i8=2.71; i9=2.1; i10=1.64; i11=1.28; i12=1; R1=14.86; R2=3.33
5 HỆ THỐNG LÁI (STEERING)
Kiểu hệ thống lái Trục vít êcu bi, trợ lực thủy lực
6 HỆ THỐNG TREO (SUSPENSION)
Hệ thống treo trước Nhíp lá (3 lá), giảm chấn thuỷ lực.
sau Nhíp lá (5 lá), giảm chấn thuỷ lực.
7 LỐP VÀ MÂM (TIRES AND WHEEL)
Thông số lốp trước/sau 315/80R22.5 & 12R22.5 (Bố thép không ruột)
8 HỆ THỐNG PHANH (BRAKE)
Hệ thống phanh Phanh khí nén 2 dòng, loại tang trống.
Alternate Text
 
NHẬN XÉT SẢN PHẨM
Chưa có nhận xét gì về sản phẩm
VIẾT NHẬN XÉT
  Hãy đăng nhập để viết nhận xét cho sản phẩm

Sản phẩm cùng loại khác

____________________________________________________________
  • Đừng vội mua xe khi chưa gọi cho chúng tôi.
  • Liên hệ ngay để được báo giá tốt nhất
  • Cam kết báo giá chính xác 
  • Thủ tục hành chính minh bạch
  • Hỗ trợ trả góp lên đến 75 %, lãi suất ưu đãi, thời gian vay đến 5 năm
  • Phục vụ 24/7.