Hôm nay, ngày 16/11/2018
Đừng mua xe khi chưa gọi cho chúng tôi

Thương mại điện tử

Sản phẩm

Tra cứu nhanhTất cả

Tên sản phẩm
Khoảng giá (VNĐ)
Từ: Đến:
Theo hãng sản xuất (Xem/Ẩn)

HỖ TRỢ TRỰC TUYẾN

LIÊN KẾT WEBSITE

Ngoại tệ Mua vào Bán ra
USD 23265 23355
EUR 26096.43 26565.65
GBP 29457.59 29929.2
JPY 199.45 206.49
AUD 16734.84 17019.66
HKD 2934.18 2999.09
SGD 16707.88 17009.35
THB 692.22 721.09
CAD 17374.03 17723.22
CHF 22841.3 23299.99
DKK 0 3579.33
INR 0 335.05
KRW 18.98 21.23
KWD 0 79414.4
MYR 0 5599.23
NOK 0 2777.73
RMB 3272 1
RUB 0 388.6
SAR 0 6442.15
SEK 0 2591.37
(Nguồn: Ngân hàng vietcombank)

Kết quả

Tin mới đăng

Đối tác - Quảng cáo

Thống kê

Số lượt truy cập 268.938
Tổng số Thành viên 8
Số người đang xem 16
Đầu kéo AUMAN 3 chân FV380 40 TẤN

Đầu kéo AUMAN 3 chân FV380 40 TẤN

Cập nhật cuối lúc 09:29 ngày 08/02/2015, Đã xem 1 200 lần
Có 0 người đã bình chọn
  Đơn giá bán: Liên hệ
  VAT: Liên hệ
  Model: FV380
  Hãng SX: AUMAN
  Tình trạng: Còn hàng   Bảo hành: 12 Tháng

Đặt mua sản phẩm

Trung tâm bán xe tải_ Xe chuyên dụng
Trung tâm bán xe tải_ Xe chuyên dụng
Long Biên - Hà Nội, Long Biên, Hà Nội
| Chia sẻ |
CHI TIẾT SẢN PHẨM
THÔNG SỐ KỸ THUẬT FV380
TT THÔNG SỐ KỸ THUẬT VÀ TRANG THIẾT BỊ THACO AUMAN FV380 (6x4)
1 KÍCH THƯỚC - ĐẶC TÍNH (DIMENSION)
Cabin mm Rộng 2495 mm (Nóc cao, cản thấp)
Kích thước tổng thể (D x R x C) mm 7000 x 2500 x 3410 mm 
Chiều dài cơ sở mm 3300 + 1350 mm
Vệt bánh xe trước/sau 2005 /1800
Kích thước chassic (Dày x Rộng x Cao) mm 8 x 80 x (243/246) mm 
Khả năng leo dốc % 30
Tốc độ tối đa km/h 108
Cầu sau   13 tấn (Tỷ số truyền 3.7)
2 TRỌNG LƯỢNG (WEIGHT)
Trọng lượng bản thân Kg 8450
Tải trọng trên cơ cấu kéo Kg 16355
Trọng lượng toàn bộ   25000
Tải trọng kéo theo Kg 40355
Số chỗ ngồi Chỗ 3
3 ĐỘNG CƠ (ENGINE) -  WEICHAI (Công nghệ Áo)
Kiểu WP12.380E32 (Euro II)
Loại động cơ Diesel – 4 kỳ – 6 xi lanh thẳng hàng - turbo tăng áp, làm mát bằng nước
Dung tích xi lanh cc 11596 
Đường kính x Hành trình piston mm 126 x 155
Công suất cực đại/Tốc độ quay Ps/rpm 380Ps/2200 vòng/phút
Mô men xoắn cực đại N.m/rpm 1500N.m/1300~1400 vòng/phút
Dung tích thùng nhiên liệu lít Hợp kim nhôm 350 lít
4 HỆ THỐNG TRUYỀN ĐỘNG (DRIVE TRAIN)
Ly hợp 01 đĩa, ma sát khô, dẫn động thủy lực, trợ lực khí nén.
Số tay Cơ khí, số sàn, 12 số tiến, 2 số lùi (2 cấp) 
Tỷ số truyền hộp số chính i1=12.10; i2=9.41; i3=7.31; i4=5.71; i5=4.46; i6=3.48; i7=2.71; i8=2.11; i9=1.64; i10=1.28; i11=1.00; i12=0.78; R1=11.56; R2=2.59
5 HỆ THỐNG LÁI (STEERING)
Kiểu hệ thống lái Trục vít êcu bi, trợ lực thủy lực
6 HỆ THỐNG TREO (SUSPENSION)
Hệ thống treo trước Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thuỷ lực.
sau Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thuỷ lực
7 LỐP VÀ MÂM (TIRES AND WHEEL)
Thông số lốp trước/sau 12.00R20 / 12.00R20 (Bố thép)
8 HỆ THỐNG PHANH (BRAKE)
Hệ thống phanh Phanh khí nén 2 dòng, loại tang trống
Alternate Text
 
NHẬN XÉT SẢN PHẨM
Chưa có nhận xét gì về sản phẩm
VIẾT NHẬN XÉT
  Hãy đăng nhập để viết nhận xét cho sản phẩm
____________________________________________________________
  • Đừng vội mua xe khi chưa gọi cho chúng tôi.
  • Liên hệ ngay để được báo giá tốt nhất
  • Cam kết báo giá chính xác 
  • Thủ tục hành chính minh bạch
  • Hỗ trợ trả góp lên đến 75 %, lãi suất ưu đãi, thời gian vay đến 5 năm
  • Phục vụ 24/7.