Hôm nay, ngày 22/09/2018
Đừng mua xe khi chưa gọi cho chúng tôi

Thương mại điện tử

Sản phẩm

Tra cứu nhanhTất cả

Tên sản phẩm
Khoảng giá (VNĐ)
Từ: Đến:
Theo hãng sản xuất (Xem/Ẩn)

HỖ TRỢ TRỰC TUYẾN

LIÊN KẾT WEBSITE

Ngoại tệ Mua vào Bán ra
USD 23290 23370
EUR 27288.38 27613.98
GBP 30616.92 31107.05
JPY 204.39 213.21
AUD 16825.61 17111.95
HKD 2940.92 3005.98
SGD 16897.4 17202.27
THB 706.16 735.61
CAD 17826.43 18184.69
CHF 24028.09 24510.59
DKK 0 3745.08
INR 0 336.02
KRW 19.27 21.56
KWD 0 80042.64
MYR 0 5689.26
NOK 0 2910.09
RMB 3272 1
RUB 0 390.48
SAR 0 6451.99
SEK 0 2694.76
(Nguồn: Ngân hàng vietcombank)

Kết quả

Tin mới đăng

Đối tác - Quảng cáo

Thống kê

Số lượt truy cập 250.133
Tổng số Thành viên 8
Số người đang xem 35
Đầu kéo AUMAN 3 chân FV420
FV420

Đầu kéo AUMAN 3 chân FV420

Cập nhật cuối lúc 09:33 ngày 08/02/2015, Đã xem 1 262 lần
Có 0 người đã bình chọn
  Đơn giá bán: Liên hệ
  VAT: Liên hệ
  Model: FV420
  Hãng SX: AUMAN
  Tình trạng: Còn hàng   Bảo hành: 12 Tháng

Đặt mua sản phẩm

Trung tâm bán xe tải_ Xe chuyên dụng
Trung tâm bán xe tải_ Xe chuyên dụng
Long Biên - Hà Nội, Long Biên, Hà Nội
| Chia sẻ |
CHI TIẾT SẢN PHẨM

THÔNG SỐ KỸ THUẬT ĐẦU KÉO

THACO AUMAN  FV420 (6x4)

 
STT THÔNG SỐ KỸ THUẬT VÀ TRANG THIẾT BỊ

THACO AUMAN FV420
 
1 KÍCH THƯỚC - ĐẶC TÍNH (DIMENSION)
Cabin mm Rộng 2495 mm (Nóc cao, cản cao)
Kích thước tổng thể (D x R x C) mm 7030 x 2500 x 3460 mm 
Chiều dài cơ sở mm 3300 + 1350 mm
Vệt bánh xe trước/sau 2005/1800
Kích thước chassic (Dày x Rộng x Cao) mm (8+5) x 80 x (243/246) mm 
Bán kính vòng quay nhỏ nhất m  
Khả năng leo dốc % 30
Tốc độ tối đa km/h 91
Cầu sau     13 tấn nhông truyền 2 cấp (Tỷ số truyền 4.8)
2 TRỌNG LƯỢNG (WEIGHT)
Trọng lượng bản thân Kg 9380
Tải trọng trên cơ cấu kéo Kg 14425
Trọng lượng toàn bộ Kg 24000
Số chỗ ngồi Chỗ 3
3 ĐỘNG CƠ (ENGINE)
Kiểu WD618.42Q (Euro II)
Loại động cơ Diesel – 4 kỳ – 6 xi lanh thẳng hàng - turbo tăng áp, làm mát bằng nước.
Dung tích xi lanh cc 11596 
Đường kính x Hành trình piston mm 126x 155
Công suất cực đại/Tốc độ quay Ps/rpm 420Ps/2200 vòng/phút
Mô men xoắn cực đại N.m/rpm
1750N.m/1300~1500 vòng/phút
Dung tích thùng nhiên liệu lít Hợp kim nhôm 350 lít
4 HỆ THỐNG TRUYỀN ĐỘNG (DRIVE TRAIN)
Ly hợp 01 đĩa, ma sát khô, dẫn động thủy lực, trợ lực khí nén.
Số tay Cơ khí, số sàn, 12 số tiến, 2 số lùi (2 cấp) 
Tỷ số truyền hộp số chính i1=12.10; i2=9.41; i3=7.31; i4=5.71; i5=4.46; i6=3.48; i7=2.71; i8=2.11; i9=1.64; i10=1.28; i11=1.00; i12=0.78; R1=11.56; R2=2.59
Tỷ số truyền cuối  
5 HỆ THỐNG LÁI (STEERING)
Kiểu hệ thống lái Trục vít êcu bi, trợ lực thủy lực
6 HỆ THỐNG TREO (SUSPENSION)
Hệ thống treo trước Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thuỷ lực.
sau Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thuỷ lực.
7 LỐP VÀ MÂM (TIRES AND WHEEL)
Hiệu  
Thông số lốp trước/sau 12.00R20 / 12.00R20 (Bố thép)
8 HỆ THỐNG PHANH (BRAKE)
Hệ thống phanh Phanh khí nén 2 dòng, loại tang trống
Alternate Text
 
NHẬN XÉT SẢN PHẨM
Chưa có nhận xét gì về sản phẩm
VIẾT NHẬN XÉT
  Hãy đăng nhập để viết nhận xét cho sản phẩm
____________________________________________________________
  • Đừng vội mua xe khi chưa gọi cho chúng tôi.
  • Liên hệ ngay để được báo giá tốt nhất
  • Cam kết báo giá chính xác 
  • Thủ tục hành chính minh bạch
  • Hỗ trợ trả góp lên đến 75 %, lãi suất ưu đãi, thời gian vay đến 5 năm
  • Phục vụ 24/7.