Hôm nay, ngày 16/11/2018
Đừng mua xe khi chưa gọi cho chúng tôi

Thương mại điện tử

Sản phẩm

Tra cứu nhanhTất cả

Tên sản phẩm
Khoảng giá (VNĐ)
Từ: Đến:
Theo hãng sản xuất (Xem/Ẩn)

HỖ TRỢ TRỰC TUYẾN

LIÊN KẾT WEBSITE

Ngoại tệ Mua vào Bán ra
USD 23265 23355
EUR 26096.43 26565.65
GBP 29457.59 29929.2
JPY 199.45 206.49
AUD 16734.84 17019.66
HKD 2934.18 2999.09
SGD 16707.88 17009.35
THB 692.22 721.09
CAD 17374.03 17723.22
CHF 22841.3 23299.99
DKK 0 3579.33
INR 0 335.05
KRW 18.98 21.23
KWD 0 79414.4
MYR 0 5599.23
NOK 0 2777.73
RMB 3272 1
RUB 0 388.6
SAR 0 6442.15
SEK 0 2591.37
(Nguồn: Ngân hàng vietcombank)

Kết quả

Tin mới đăng

Đối tác - Quảng cáo

Thống kê

Số lượt truy cập 268.940
Tổng số Thành viên 8
Số người đang xem 18
Xe tải đông lạnh 1,4 tấn
1.4 tấn đông lạnh

Xe tải đông lạnh 1,4 tấn

Cập nhật cuối lúc 11:05 ngày 14/02/2015, Đã xem 1 125 lần
Có 0 người đã bình chọn
  Đơn giá bán: Liên hệ
  VAT: Liên hệ
  Model: Frontier140
  Hãng SX: Kia
  Tình trạng: Còn hàng   Bảo hành: 24 Tháng

Đặt mua sản phẩm

Trung tâm bán xe tải_ Xe chuyên dụng
Trung tâm bán xe tải_ Xe chuyên dụng
Long Biên - Hà Nội, Long Biên, Hà Nội
| Chia sẻ |
CHI TIẾT SẢN PHẨM

BẢNG THÔNG SỐ KỸ THUẬT XE TẢI ĐÔNG LẠNH 1,4 TẤN

STT THÔNG SỐ KỸ THUẬT VÀ TRANG THIẾT BỊ THACO FRONTIER140
1 KÍCH THƯỚC (DIMENSION)
Kích thước tổng thể (D x R x C) mm 5.610 x 1.885 x 2.550
Kích thước lòng thùng (D x R x C) mm 3.490x 1.690 x 1.630
Chiều dài cơ sở mm 2.760
Vệt bánh xe trước/sau 1.470/1.270
Khoảng sáng gầm xe mm 150
Bán kính vòng quay nhỏ nhất m 5,5
Khả năng leo dốc % 35
2 TRỌNG LƯỢNG (WEIGHT)
Trọng lượng bản thân Kg 2.675
Tải trọng cho phép Kg 1.850
Trọng lượng toàn bộ Kg 4.720
Số chỗ ngồi Chỗ 3
3 ĐỘNG CƠ (ENGINE)
Nhãn hiệu động cơ KIA - JT
Loại động cơ Diesel, 4 kỳ, 4 xi-lanh thẳng hàng, làm mát bằng nước
Hệ thống phun nhiên liệu Phun trực tiếp, bơm cao áp
Thể tích làm việc cm3 2.957
Đường kính x Hành trình piston mm 98 x 98
Công suất cực đại Ps/rpm 92/4.000
Mô men xoắn cực đại N.m/rpm 195/2.200
Dung tích thùng nhiên liệu lít 60
Tiêu chuẩn khí thải Euro II
4 HỆ THỐNG TRUYỀN ĐỘNG (DRIVE TRAIN)
Kiểu hộp số RT-10
Loại hộp số 5 số tiến, 1 số lùi
Tỷ số truyền hộp số 1st 5,192
2nd 2,621
3rd 1,536
4th 1,000
5th 0,865
Reverse 4,432
Ly hợp Đĩa đơn ma sát khô, lò xo màng, dẫn động thủy lực
5 HỆ THỐNG LÁI (STEERING)
Kiểu hệ thống lái Trục vít ê cu bi
Hệ thống trợ lực tay lái Trợ lực thủy lực
6 HỆ THỐNG TREO (SUSPENSION)
Hệ thống treo trước Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thủy lực
sau Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thủy lực
7 LỐP VÀ MÂM (TIRES AND WHEEL)
Công thức bánh xe 4x2
Thông số lốp trước/sau 6.50-16/5.50-13
8 HỆ THỐNG PHANH (BRAKE)
Hệ thống phanh chính trước/sau Đĩa tản nhiệt/Tang trống
Hệ thống dẫn động phanh Dẫn động thủy lực, trợ lực chân không
Hệ thống phanh tay đỗ xe Cơ khí, tác động lên bánh sau
9 TRANG THIẾT BỊ (OPTION)
Hệ thống âm thanh Audio mp3 (Radio+USB) 
Hệ thống điều hòa cabin Tự chọn 
Kính cửa điều chỉnh điện Có 
Hệ thống khóa cửa trung tâm Có 
Kiểu ca-bin Cabin tiêu chuẩn, kiểu lật 
Bộ đồ nghề tiêu chuẩn kèm theo xe Có 
10 BẢO HÀNH (WARRANTY) 2 năm hoặc 50.000 km

* Thông số máy lạnh:

   Kích thước : W x H x D ( mm )
- Dàn ngưng tụ (Condenser): 960x220x515
- Dàn bốc hơi (Evaporator) : 840x163x629
- Hộp điều khiển nhiệt độ : 105x48x75
- Lưu lượng gió Dàn bốc hơi : 1,300m³/h cho đôi 2 quạt, đường kính 250mm
- Lốc nén (Compressor) : model : Seltec TM-15HS ( 6 Pistons, dung tích 147 cc )
- Xả lạnh bằng Gas nóng tự động và bằng tay theo sự cài đặt trên bảng điều khiển. 
- Gas lạnh (Refrigerant ) :HFC R-134a hoặc R-404a không Chlorine

 
NHẬN XÉT SẢN PHẨM
Chưa có nhận xét gì về sản phẩm
VIẾT NHẬN XÉT
  Hãy đăng nhập để viết nhận xét cho sản phẩm
____________________________________________________________
  • Đừng vội mua xe khi chưa gọi cho chúng tôi.
  • Liên hệ ngay để được báo giá tốt nhất
  • Cam kết báo giá chính xác 
  • Thủ tục hành chính minh bạch
  • Hỗ trợ trả góp lên đến 75 %, lãi suất ưu đãi, thời gian vay đến 5 năm
  • Phục vụ 24/7.